circulation
/,səːkjuˈleiʃn/
danh từ
sự lưu thông; sự lưu hành (tiền tệ; tổng số phát hành (báo, tạp chí...)
circulation (/,səːkjuˈleiʃn/, danh từ) nghĩa là sự lưu thông; sự lưu hành (tiền tệ; tổng số phát hành (báo, tạp chí...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.