Kasser English

chunk

/tʃʌnk/
danh từ
(thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...); người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập; (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn

chunk (/tʃʌnk/, danh từ) nghĩa là (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...); người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập; (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.