Kasser English

cheek

/tʃiːk/
danh từ
má; sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ; lời nói láo xược, lời nói vô lễ

cheek (/tʃiːk/, danh từ) nghĩa là má; sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ; lời nói láo xược, lời nói vô lễ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ má; sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ; lời nói láo xược, lời nói vô lễ
    a rosy cheek – má hồng
  • động từ láo xược với (ai), hỗn xược với (ai); kiểm tra c. on accuracy kiểm tra độ chính xác; cyele c. kiểm tra chu trình