Kasser English

cease

/siːs/
động từ
dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh

cease (/siːs/, động từ) nghĩa là dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
    to cease form work – ngừng việc
  • danh từ without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
    to work without cease – làm việc liên tục