Kasser English

catch

/kætʃ/
danh từ
sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp; sự đánh cá; mẻ cá; nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở

catch (/kætʃ/, danh từ) nghĩa là sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp; sự đánh cá; mẻ cá; nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp; sự đánh cá; mẻ cá; nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở
    a good catch – một quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
  • động từ bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy; đánh được, câu được (cá); bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp
    to catch a ball – bắt quả bóng