Kasser English

casually

/kˈæʒuːəli/
trạng từ
tình cờ, ngẫu nhiên; thất thường

casually (/kˈæʒuːəli/, trạng từ) nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên; thất thường. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.