Kasser English

cast

/kɑːst/
danh từ
sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...); (nghĩa bóng) sự thử làm, sự cầu may; khoảng ném; tầm xa (của mũi tên)

cast (/kɑːst/, danh từ) nghĩa là sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...); (nghĩa bóng) sự thử làm, sự cầu may; khoảng ném; tầm xa (của mũi tên). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...); (nghĩa bóng) sự thử làm, sự cầu may; khoảng ném; tầm xa (của mũi tên)
    I'll have another cast yet – tôi sẽ làm thử một lần nữa
  • động từ quăng, ném, liệng, thả; đánh gục, đánh ngã (trong cuộc đấu vật); thắng được (kiện); lột, tuộc, mất, bỏ, thay
    to cast net – quăng lưới