Kasser English

carve

/kɑːv/
động từ
khắc, tạc, chạm, đục; (nghĩa bóng) tạo, tạo thành; cắt, lạng (thịt ra từng miếng)

carve (/kɑːv/, động từ) nghĩa là khắc, tạc, chạm, đục; (nghĩa bóng) tạo, tạo thành; cắt, lạng (thịt ra từng miếng). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.