Kasser English

caravan

/,kærəˈvæn/
danh từ
xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động; xe tải lớn có mui

caravan (/,kærəˈvæn/, danh từ) nghĩa là xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động; xe tải lớn có mui. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động; xe tải lớn có mui
  • động từ đi chơi bằng nhà lưu động; định cư ở khu vực nhà lưu động