canal /kəˈnæl/danh từkênh, sông đào; (giải phẫu) ống; ống B1 canal (/kəˈnæl/, danh từ) nghĩa là kênh, sông đào; (giải phẫu) ống; ống. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge