Kasser English

calmly

/ˈkɑːmli/
trạng từ
yên lặng, êm ả, êm đềm; bình tĩnh, điềm tĩnh

calmly (/ˈkɑːmli/, trạng từ) nghĩa là yên lặng, êm ả, êm đềm; bình tĩnh, điềm tĩnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.