Kasser English

calculator

/ˈkælkjuleitə/
danh từ
người tính; máy tính; máy tính [cơ khí, điện tử]

calculator (/ˈkælkjuleitə/, danh từ) nghĩa là người tính; máy tính; máy tính [cơ khí, điện tử]. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.