Kasser English

by

/bai/
danh từ
gần, cạnh, kế, bên; về phía; qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động)

by (/bai/, danh từ) nghĩa là gần, cạnh, kế, bên; về phía; qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 15 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ gần, cạnh, kế, bên; về phía; qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động)
    by the sea – gần biển
  • trạng từ gần; qua; sang một bên, ở bên; dự trữ, dành
    nobody was by – không có ai ở gần
  • tính từ (như) bye; bằng, bởi; b. formula bằng công thức

Câu ví dụ với by

No, we're going to go by car. It's a long trip.
nou ˈgouiɳ tuː gou bai kɑː ei lɔɳ trip
Không, tụi mình đi ô tô. Chuyến đi dài lắm.
Would you like to pay by cash or card?
wˈʊd juː laik tuː pei bai kæʃ ɔː kɑːd
Anh muốn trả tiền mặt hay thẻ?
Perfect, it fits. I'll take it. Can I pay by card?
ˈpəːfikt it teik it kæn ai pei bai kɑːd
Tuyệt, vừa rồi. Tôi lấy nó. Trả bằng thẻ được không?
How long does it take by taxi? – It takes forty minutes.
hau lɔɳ ˈdəz it teik bai ˈtæksi it ˈfɔːti
Đi taxi mất bao lâu? – Bốn mươi phút.
How do you get to work? By bike?
hau duː juː get tuː wəːk bai baik
Bạn đi làm bằng gì? Xe đạp à?