Kasser English

bustling

/bˈʌslɪŋ/
tính từ
nhộn nhịp, tấp nập

bustling (/bˈʌslɪŋ/, tính từ) nghĩa là nhộn nhịp, tấp nập. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.