bothered /bˈɒðəd/tính từbận tâm, phiền lòng B2 bothered (/bˈɒðəd/, tính từ) nghĩa là bận tâm, phiền lòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge