Kasser English

bribery

/ˈbraibəri/
danh từ
sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc; sự ăn hối lộ

bribery (/ˈbraibəri/, danh từ) nghĩa là sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc; sự ăn hối lộ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.