Kasser English

bribe

/braib/
động từ
đút lót, hối lộ, mua chuộc

bribe (/braib/, động từ) nghĩa là đút lót, hối lộ, mua chuộc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ đút lót, hối lộ, mua chuộc
  • danh từ của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ
    to take bribe – ăn hối lộ