Kasser English

brain

/brein/
danh từ
óc, não; đầu óc, trí óc; (số nhiều) trí tuệ; trí lực; sự thông minh

brain (/brein/, danh từ) nghĩa là óc, não; đầu óc, trí óc; (số nhiều) trí tuệ; trí lực; sự thông minh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ óc, não; đầu óc, trí óc; (số nhiều) trí tuệ; trí lực; sự thông minh
  • động từ đánh vỡ óc, đánh vỡ đầu (ai); bộ não; trí tuệ; bộ óc; trí tuệ; trí lực