boredom /ˈbɔːdəm/danh từnỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán; điều khó chịu B1 boredom (/ˈbɔːdəm/, danh từ) nghĩa là nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán; điều khó chịu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge