Kasser English

blessing

/ˈblesiɳ/
danh từ
phúc lành; kinh (được đọc trước và sau khi ăn); hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn

blessing (/ˈblesiɳ/, danh từ) nghĩa là phúc lành; kinh (được đọc trước và sau khi ăn); hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.