Kasser English

bleed

/bliːd/
chảy máu, mất máu; rỉ nhựa (cây cối); đổ máu, hy sinh

bleed (/bliːd/, ) nghĩa là chảy máu, mất máu; rỉ nhựa (cây cối); đổ máu, hy sinh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.