Kasser English

bitter

/ˈbitə/
tính từ
đắng; cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết; chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt

bitter (/ˈbitə/, tính từ) nghĩa là đắng; cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết; chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ đắng; cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết; chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt
    bitter disappointment – sự thất vọng cay đắng
  • danh từ vị đắng; nỗi đắng cay; (sinh vật học) rượu bia đắng ((cũng) bitter beer) rượu thuốc apxin
    the bitters of life – những nỗi đắng cay của cuộc đời