Kasser English

belt

/belt/
danh từ
dây lưng, thắt lưng; dây đai (đeo gươm...); dây curoa

belt (/belt/, danh từ) nghĩa là dây lưng, thắt lưng; dây đai (đeo gươm...); dây curoa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dây lưng, thắt lưng; dây đai (đeo gươm...); dây curoa
  • động từ đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng; quật bằng dây lưng; đeo vào dây đai (gươm...)