Kasser English

behave

/biˈheiv/
động từ
ăn ở, đối xử, cư xử; cư xử (ăn ở) cho phải phép; chạy (máy móc...)

behave (/biˈheiv/, động từ) nghĩa là ăn ở, đối xử, cư xử; cư xử (ăn ở) cho phải phép; chạy (máy móc...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.