Kasser English

behalf

/biːhɑːf/
danh từ
on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh

behalf (/biːhɑːf/, danh từ) nghĩa là on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.