Kasser English

baggage

/ˈbædidʤ/
danh từ
hành lý; (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân); (thông tục); đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con

baggage (/ˈbædidʤ/, danh từ) nghĩa là hành lý; (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân); (thông tục); đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.