Kasser English

attract

/əˈtrækt/
động từ
(vật lý) hút; thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

attract (/əˈtrækt/, động từ) nghĩa là (vật lý) hút; thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Câu ví dụ với attract

Is the venue big enough? The keynote session alone might attract three hundred.
ˈɪz ðiː ˈvenjuː big iˈnʌf ðiː ˈkiːnout ˈseʃn əˈloun mait əˈtrækt θriː ˈhʌndrəd
Địa điểm đủ lớn không? Riêng phiên phát biểu chính có thể hút ba trăm người.
Granted, galleries attract few visitors in small towns, but that is an argument for better access, not for closing them.
ɡrˈɑːntɪd əˈtrækt fjuː in smɔːl bʌt ðæt ˈɪz æn ˈɑːgjumənt fɔː ˈbetə ˈækses nɔt fɔː ˈklouziɳ ðem
Đúng là phòng trưng bày ở thị trấn nhỏ ít khách, nhưng đó là lý do để cải thiện tiếp cận, không phải để đóng cửa.