attentive /əˈtentiv/tính từchăm chú; chú ý, lưu tâm; ân cần, chu đáo B2 attentive (/əˈtentiv/, tính từ) nghĩa là chăm chú; chú ý, lưu tâm; ân cần, chu đáo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge