Kasser English

assess

/əˈses/
động từ
định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định; định mức (tiền thuế, tiền phạt); đánh thuế, phạt

assess (/əˈses/, động từ) nghĩa là định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định; định mức (tiền thuế, tiền phạt); đánh thuế, phạt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.