Kasser English

assert

/əˈsəːt/
động từ
đòi (quyền lợi...); xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán; khẳng định; giữ vững; bảo vệ

assert (/əˈsəːt/, động từ) nghĩa là đòi (quyền lợi...); xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán; khẳng định; giữ vững; bảo vệ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.