Kasser English

assemble

/əˈsembl/
động từ
tập hợp, tụ tập, nhóm họp; sưu tập, thu thập; (kỹ thuật) lắp ráp

assemble (/əˈsembl/, động từ) nghĩa là tập hợp, tụ tập, nhóm họp; sưu tập, thu thập; (kỹ thuật) lắp ráp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.