Kasser English

assault

/əˈsɔːlt/
danh từ
cuộc tấn công, cuộc đột kích; (nghĩa bóng) sự công kích thậm tệ; (pháp lý) sự hành hung

assault (/əˈsɔːlt/, danh từ) nghĩa là cuộc tấn công, cuộc đột kích; (nghĩa bóng) sự công kích thậm tệ; (pháp lý) sự hành hung. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.