Kasser English

asleep

/əˈsliːp/
trạng từ
ngủ, đang ngủ; tê cóng, tê bại (chân tay); quay tít (con cù)

asleep (/əˈsliːp/, trạng từ) nghĩa là ngủ, đang ngủ; tê cóng, tê bại (chân tay); quay tít (con cù). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.