are (/ɑː/, danh từ) nghĩa là cung; a. of cyloid cung xicloit; analytic a. cung giải tích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- cung; a. of cyloid cung xicloit; analytic a. cung giải tích
- danh từ A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)
Câu ví dụ với are
What are you going to do on holiday?
w t ɑː juː ˈgouiɳ tuː duː ɔn ˈhɔlədi
Kỳ nghỉ bạn định làm gì?
Are you going to book a flight? – Yes, I am.
ɑː juː ˈgouiɳ tuː buk ei flight jes ai ˈæm
Bạn sẽ đặt vé máy bay chứ? – Ừ.
What are you going to do next month?
w t ɑː juː ˈgouiɳ tuː duː nekst mʌnθ
Tháng sau bạn định làm gì?
Sounds exciting! Are you going to fly?
ikˈsaitiɳ ɑː juː ˈgouiɳ tuː fly
Nghe thích thế! Bạn đi máy bay à?
Where are you going to stay?
we ɑː juː ˈgouiɳ tuː stei
Bạn sẽ ở đâu?