Kasser English

anonymity

/,ænəˈnimiti/
danh từ
tình trạng giấu tên; tình trạng nặc danh

anonymity (/,ænəˈnimiti/, danh từ) nghĩa là tình trạng giấu tên; tình trạng nặc danh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.