Kasser English

affectation

/,æfekˈteiʃn/
danh từ
sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên; sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì)

affectation (/,æfekˈteiʃn/, danh từ) nghĩa là sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên; sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.