adulterate (/əˈdʌltərit/, động từ) nghĩa là pha, pha trộn; àm giả mạo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ pha, pha trộn; àm giả mạoto adulterate milk with water – pha sữa với nước
- tính từ có pha (rượu); giả, giả mạo (vật); ngoại tình, thông dâm