Kasser English

advanced

/ədˈvɑːnst/
tính từ
tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến; cao, cấp cao; cấp cao, tiên tiến

advanced (/ədˈvɑːnst/, tính từ) nghĩa là tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến; cao, cấp cao; cấp cao, tiên tiến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.