Kasser English

adore

/əˈdɔː/
động từ
kính yêu, quý mến; mê, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha; (thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ

adore (/əˈdɔː/, động từ) nghĩa là kính yêu, quý mến; mê, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha; (thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.