Kasser English

abundant

/əˈbʌndənt/
tính từ
phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật; thừa

abundant (/əˈbʌndənt/, tính từ) nghĩa là phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật; thừa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.