Kasser English

wry

/rai/
tính từ
méo mó, nhăn nhó; (nghĩa bóng) gượng

wry (/rai/, tính từ) nghĩa là méo mó, nhăn nhó; (nghĩa bóng) gượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.