Kasser English

wonder

/ˈwʌndə/
danh từ
vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công; người kỳ diệu, thần đồng; sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc

wonder (/ˈwʌndə/, danh từ) nghĩa là vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công; người kỳ diệu, thần đồng; sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công; người kỳ diệu, thần đồng; sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
    the seven wonders of the world – bảy kỳ quan trên thế giới
  • động từ ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc; muốn biết, tự hỏi
    I dont't wonder at it – điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên