Kasser English

withdrawn

/wi ˈdr ː/
động từ
rút, rút khỏi; rút, rút lui; rút, rút lại

withdrawn (/wi ˈdr ː/, động từ) nghĩa là rút, rút khỏi; rút, rút lui; rút, rút lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.