Kasser English

widow

/ˈwidou/
danh từ
người đàn bà goá, qu phụ

widow (/ˈwidou/, danh từ) nghĩa là người đàn bà goá, qu phụ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ người đàn bà goá, qu phụ
  • động từ giết chồng, giết vợ (ai); làm cho goá (chồng, vợ); cướp mất chồng, cướp mất vợ (ai); (th ca) cướp mất (bạn...); (từ hiếm,nghĩa hiếm) là vợ goá của (ai)