Kasser English

whir

/w ː/
động từ
kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)

whir (/w ː/, động từ) nghĩa là kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)
  • danh từ tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo