weave (/wiːv/, danh từ) nghĩa là kiểu, dệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ kiểu, dệt
- động từ dệt; đan, kết lại; (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày rato weave thread into cloth – dệt sợi thành vải
weave (/wiːv/, danh từ) nghĩa là kiểu, dệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.