weather forecast (, danh từ) nghĩa là dự báo thời tiết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Câu ví dụ với weather forecast
What's the weather forecast for tomorrow?
ðiː ˈweθə fɔːˈkɑːst fɔː təˈmɔrou
Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?
weather forecast (, danh từ) nghĩa là dự báo thời tiết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.