Kasser English

weak

/wiːk/
tính từ
yếu, yếu ớt; thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược; kém, non; thiếu quá

weak (/wiːk/, tính từ) nghĩa là yếu, yếu ớt; thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược; kém, non; thiếu quá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.