Kasser English

wax

/wæks/
danh từ
sáp ong ((cũng) beeswax); chất sáp; (thông tục) đĩa hát

wax (/wæks/, danh từ) nghĩa là sáp ong ((cũng) beeswax); chất sáp; (thông tục) đĩa hát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sáp ong ((cũng) beeswax); chất sáp; (thông tục) đĩa hát
    vegetable wax – sáp thực vật
  • động từ đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp; tròn dần (trăng); (từ cổ,nghĩa cổ) trở nên
    to wax a table – đánh bóng bàn bằng sáp