wagon
/ˈwægən/
danh từ
xe ngựa, xe bò (chở hàng); (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng); (ngành mỏ) xe goòng
wagon (/ˈwægən/, danh từ) nghĩa là xe ngựa, xe bò (chở hàng); (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng); (ngành mỏ) xe goòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.